Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
論説委員
[Luận Thuyết Ủy Viên]
ろんせついいん
🔊
Danh từ chung
người viết xã luận
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
員
Viên
nhân viên; thành viên