論理的否定 [Luận Lý Đích Phủ Định]

ろんりてきひてい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

phủ định logic

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

温暖おんだん否定ひていするひと論争ろんそうすれば、根本こんぽんてき問題もんだいは、そのひと論理ろんりてき主張しゅちょうをすることです。
Khi tranh luận với người phủ nhận biến đổi khí hậu, vấn đề cốt lõi là họ đưa ra những lập luận phi lý.