論旨明快 [Luận Chỉ Minh Khoái]
ろんしめいかい
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
điểm của một lập luận được trình bày rõ ràng; nội dung của một lập luận được lý giải tốt