Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
論叢
[Luận Tùng]
ろんそう
🔊
Danh từ chung
tập hợp luận văn hoặc bài luận
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
叢
Tùng
đám rối; bụi cây; bụi rậm