論より証拠 [Luận Chứng Cứ]
ろんよりしょうこ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
bằng chứng của bánh pudding là ở việc ăn
bằng chứng tốt hơn tranh luận
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
論より証拠。
Lửa thử vàng, gian nan thử sức.