Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
請願権
[Thỉnh Nguyện Quyền]
せいがんけん
🔊
Danh từ chung
quyền kiến nghị
Hán tự
請
Thỉnh
mời; hỏi
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi