請訓 [Thỉnh Huấn]
せいくん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xin chỉ thị
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xin chỉ thị