Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
請求先住所
[Thỉnh Cầu Tiên Trụ Sở]
せいきゅうさきじゅうしょ
🔊
Danh từ chung
địa chỉ thanh toán
Hán tự
請
Thỉnh
mời; hỏi
求
Cầu
yêu cầu
先
Tiên
trước; trước đây
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ