Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調馬場
[Điều Mã Trường]
ちょうばじょう
🔊
Danh từ chung
bãi cưỡi ngựa
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
馬
Mã
ngựa
場
Trường
địa điểm