調馬 [Điều Mã]
ちょうば
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
huấn luyện hoặc thuần hóa ngựa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
huấn luyện hoặc thuần hóa ngựa