Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調達先
[Điều Đạt Tiên]
ちょうたつさき
🔊
Danh từ chung
nhà cung cấp
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
先
Tiên
trước; trước đây