調進 [Điều Tiến]
ちょうしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuẩn bị; cung cấp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuẩn bị; cung cấp