調薬 [Điều Dược]
ちょうやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bào chế thuốc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bào chế thuốc