Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調理実習
[Điều Lý Thực Tập]
ちょうりじっしゅう
🔊
Danh từ chung
thực hành nấu ăn
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
実
Thực
thực tế; hạt
習
Tập
học