Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調査役
[Điều Tra Dịch]
ちょうさやく
🔊
Danh từ chung
trợ lý (cho trưởng phòng)
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò