調査報道 [Điều Tra Báo Đạo]

ちょうさほうどう

Danh từ chung

báo chí điều tra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらの調査ちょうさ結果けっか、その報道ほうどうただしいことがわかった。
Theo kết quả điều tra của họ, báo cáo đó là chính xác.