Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調整池
[Điều Chỉnh Trì]
ちょうせいち
🔊
Danh từ chung
hồ điều hòa; hồ chứa nước
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa