Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調整可能
[Điều Chỉnh Khả Năng]
ちょうせいかのう
🔊
Tính từ đuôi na
có thể điều chỉnh
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
整
Chỉnh
sắp xếp; điều chỉnh
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực