Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調印者
[Điều Ấn Giả]
ちょういんしゃ
🔊
Danh từ chung
người ký kết
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
者
Giả
người