Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調停離婚
[Điều Đình Ly Hôn]
ちょうていりこん
🔊
Danh từ chung
ly hôn qua hòa giải
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
停
Đình
dừng lại; dừng
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân