調乳 [Điều Nhũ]
ちょうにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sữa công thức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sữa công thức