Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
課金制
[Khóa Kim Chế]
かきんせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống tính phí
Hán tự
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
金
Kim
vàng
制
Chế
hệ thống; luật