誰一人 [Thùy Nhất Nhân]
誰ひとり [Thùy]
だれ一人 [Nhất Nhân]
だれひとり
Cụm từ, thành ngữ
📝 với động từ phủ định
không ai; không một ai
JP: 誰一人、自分が間違っていることを認めようとしなかったので、議論は延々と続いた。
VI: Vì không ai chịu nhận mình sai, cuộc tranh luận tiếp tục mãi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
誰一人来なかった。
Không một ai đến.
誰もそれを一人でしません。
Không ai làm điều đó một mình.
通りには誰一人見えなかった。
Không thấy một ai trên đường.
辺りには誰一人いなかった。
Không có một bóng người nào xung quanh.
誰一人遅刻しなかった。
Không ai đến muộn cả.
通りには誰一人見当たりませんでした。
Không thấy một bóng người nào trên đường.
誰一人として同じ人はいない。
Không có hai người nào giống nhau.
成功を望まない人は誰一人いない。
Không ai không mong muốn thành công.
誰も1人では生きていけないものだ。
Không ai có thể sống một mình.
人は誰でも一人でまた独力で生きることはできない。
Không ai có thể sống một mình hoàn toàn.