読解力 [Độc Giải Lực]
どっかいりょく
Danh từ chung
khả năng đọc hiểu
JP: 上級者が英語力(特に読解力)をつけたければ、語彙を増やすのが王道ですね。
VI: Nếu người cao cấp muốn nâng cao năng lực tiếng Anh (đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu), việc mở rộng vốn từ vựng là con đường chính yếu.