Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読者欄
[Độc Giả Lan]
どくしゃらん
🔊
Danh từ chung
mục bạn đọc
Hán tự
読
Độc
đọc
者
Giả
người
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian