読者数 [Độc Giả Số]
どくしゃすう
Danh từ chung
số lượng độc giả; lượng độc giả
JP: この新聞は最も人気のある筆者をはずしてから、読者数を減らし始めた。
VI: Từ khi loại bỏ tác giả phổ biến nhất, tờ báo này bắt đầu mất độc giả.