Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読者層
[Độc Giả Tằng]
どくしゃそう
🔊
Danh từ chung
độc giả mục tiêu
Hán tự
読
Độc
đọc
者
Giả
người
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn