読経 [Độc Kinh]

どきょう
どっきょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tụng kinh

🔗 看経