Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読書界
[Độc Thư Giới]
どくしょかい
🔊
Danh từ chung
công chúng đọc sách
Hán tự
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
界
Giới
thế giới; ranh giới