Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読後感
[Độc Hậu Cảm]
どくごかん
🔊
Danh từ chung
cảm nhận sau khi đọc
Hán tự
読
Độc
đọc
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác