読売新聞 [Độc Mại Tân Văn]
よみうりしんぶん
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Báo Yomiuri Shimbun (báo Nhật Bản)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
女房は婦人記者として、読売新聞へ勤める事になった。
Vợ tôi đã trở thành một phóng viên báo chí, làm việc cho tờ Yomiuri Shimbun.
うちは朝日新聞と読売新聞を購読しています。
Nhà tôi đăng ký đọc báo Asahi và báo Yomiuri.