読売 [Độc Mại]

讀賣 [Độc Mại]

よみうり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

Yomiuri

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

báo Yomiuri

🔗 瓦版

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うちは朝日新聞あさひしんぶん読売新聞よみうりしんぶん購読こうどくしています。
Nhà tôi đăng ký đọc báo Asahi và báo Yomiuri.
読売よみうりジャイアンツ・中日ちゅうにちドラゴンズせんのナイターのけんが2まいあるんだけどかない?
Tôi có hai vé xem trận đấu giữa Yomiuri Giants và Chunichi Dragons vào buổi tối, bạn có muốn đi xem không?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 読売
  • Cách đọc: よみうり
  • Loại từ: Danh từ riêng (tên tập đoàn/truyền thông), thường dùng như tiền tố thương hiệu
  • Lĩnh vực: Báo chí – truyền thông, thể thao (bóng chày), giải trí
  • Ví dụ thương hiệu: 読売新聞, 読売ジャイアンツ, 読売テレビ, 読売旅行

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ tập đoàn truyền thông lớn của Nhật Bản “読売グループ”, đặc biệt nổi tiếng với tờ báo 読売新聞 và đội bóng chày 読売ジャイアンツ (読売巨人軍).
- Trong thực tế, “読売” thường đứng trước tên bộ phận/thương hiệu để chỉ “thuộc Tập đoàn Yomiuri”.

3. Phân biệt

  • 読売新聞: Tờ nhật báo có lượng phát hành lớn tại Nhật.
  • 読売ジャイアンツ / 読売巨人軍: Tên đội bóng chày chuyên nghiệp thuộc tập đoàn 読売.
  • “読売” không phải động từ; tránh nhầm với “読む (đọc)” hay “売る (bán)”. Đây là tên固有名詞.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như tiền tố thương hiệu: 読売新聞, 読売テレビ, 読売ホール, 読売旅行.
  • Như danh từ chỉ riêng tập đoàn: 読売は保守系の論調で知られる。
  • Trong thể thao: 読売ジャイアンツのファン, 読売巨人軍の監督.
  • Văn viết – báo chí và hội thoại đều dùng, nhưng là tên固有名詞 nên viết hoa/giữ nguyên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
読売新聞 Thương hiệu liên quan Báo Yomiuri Tờ báo trụ cột của tập đoàn 読売
読売ジャイアンツ / 読売巨人軍 Thương hiệu liên quan Đội bóng chày Yomiuri Giants Thuộc NPB, đội nổi tiếng của Tokyo
朝日新聞 Đối chiếu Báo Asahi Báo lớn khác; so sánh về lập trường, độc giả
毎日新聞 Đối chiếu Báo Mainichi Cùng nhóm báo lớn toàn quốc
日本経済新聞 Đối chiếu Nikkei (Báo Kinh tế Nhật) Chuyên sâu kinh tế – tài chính
産経新聞 Đối chiếu Báo Sankei Báo toàn quốc khác, thường so sánh lập trường

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 読: “đọc” (bộ 言 “ngôn” + 売), nghĩa gốc: phát âm chữ, đọc văn bản.
- 売: “bán”.
- “読+売” gợi tích lịch sử: người rao bán/lưu hành bản tin in thời Edo (“読売” như những tờ truyền đơn/bản tin được đọc và bán), về sau trở thành tên báo và tập đoàn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp “読売” đứng trước tên riêng khác, hãy hiểu là “thuộc Tập đoàn Yomiuri”. Trong văn cảnh thể thao, “Giants” có thể được nói tắt là “巨人” nhưng “読売” nhấn mạnh tính sở hữu/nhà tài trợ. Trong tin tức, “読売によると…” là trích dẫn nguồn của báo Yomiuri.

8. Câu ví dụ

  • 私は読売新聞を購読している。
    Tôi đặt mua báo Yomiuri.
  • 読売ジャイアンツの試合を見に行った。
    Tôi đã đi xem trận của đội Yomiuri Giants.
  • 祖父は若い頃から読売を読んでいる。
    Ông tôi đọc Yomiuri từ khi còn trẻ.
  • この番組は読売テレビで放送されている。
    Chương trình này phát trên đài Yomiuri TV.
  • 読売巨人軍の監督が交代した。
    HLV của đội Yomiuri Giants đã thay đổi.
  • ホールの運営は読売が担っている。
    Việc vận hành hội trường do Yomiuri đảm trách.
  • 読売の世論調査によれば、支持率は上昇した。
    Theo khảo sát dư luận của Yomiuri, tỷ lệ ủng hộ đã tăng.
  • 読売グループの歴史を調べた。
    Tôi đã tìm hiểu lịch sử của tập đoàn Yomiuri.
  • 友人は読売旅行のツアーに参加した。
    Bạn tôi tham gia tour của Yomiuri Travel.
  • 新しい社屋は読売本社の近くにある。
    Tòa nhà mới nằm gần trụ sở chính của Yomiuri.
💡 Giải thích chi tiết về từ 読売 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?