Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読取り部
[Độc Thủ Bộ]
よみとりぶ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
trạm đọc
Hán tự
読
Độc
đọc
取
Thủ
lấy; nhận
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí