Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読会
[Độc Hội]
どっかい
🔊
Danh từ chung
đọc dự luật
Hán tự
読
Độc
đọc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia