読み癖 [Độc Phích]
よみくせ
Danh từ chung
cách phát âm đặc trưng hoặc cách đọc đặc biệt của một kanji hoặc từ ghép
Danh từ chung
cách phát âm đặc trưng hoặc cách đọc đặc biệt của một kanji hoặc từ ghép