Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読み損じる
[Độc Tổn]
よみそんじる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đọc sai
Hán tự
読
Độc
đọc
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương