読み掛ける [Độc Quải]
読掛ける [Độc Quải]
読みかける [Độc]
よみかける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
bắt đầu đọc; lật qua sách
JP: 私は読みかけていて所がわからなくなった。
VI: Tôi đã đọc dở và không biết mình đang ở đâu.