読みやすさ [Độc]

よみやすさ

Danh từ chung

dễ đọc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みたくないんなら、むな。
Nếu không muốn đọc thì thôi.
め!
Đọc đi!
んだよ。
Tôi đã đọc rồi.
行間ぎょうかんみなよ。
Hãy đọc giữa dòng xem nào.
新聞しんぶんまないの?
Bạn không đọc báo à?
これをめ!
Đọc cái này đi!
これんだ?
Bạn đã đọc cái này chưa?
もういちどんで。
Đọc lại một lần nữa.
空気くうきみなよ。
Hãy đọc không khí xem nào.
空気くうきんでよ。
Hãy đọc không khí đi.