読みが甘い [Độc Cam]

読みがあまい [Độc]

ヨミが甘い [Cam]

よみがあまい – ヨミが甘い
ヨミがあまい – ヨミが甘い

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

quá lạc quan; đánh giá sai; đánh giá thấp

🔗 甘い・あまい