説得力 [Thuyết Đắc Lực]

せっとくりょく

Danh từ chung

sức thuyết phục; khả năng thuyết phục; tính thuyết phục

JP: かれ説明せつめい説得せっとくりょくけている。

VI: Lời giải thích của anh ta thiếu sức thuyết phục.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはなし説得せっとくりょくがある。
Lời nói của anh ấy rất thuyết phục.
かれ理論りろんだった説得せっとくりょくにはかなわなかった。
Tôi không thể sánh được với sức thuyết phục của lý thuyết anh ấy.
かれ演説えんぜつはとても説得せっとくりょくがある。
Bài phát biểu của anh ấy rất thuyết phục.
かれ言葉ことば説得せっとくりょくがほとんどない。
Lời nói của anh ấy hầu như không có sức thuyết phục.
かれ言葉ことばにはあまり説得せっとくりょくがない。
Lời nói của anh ấy không có nhiều sức thuyết phục.
その議論ぎろんには、まった説得せっとくりょくがない。
Cuộc tranh luận này hoàn toàn không có sức thuyết phục.
かれ議論ぎろんにはとても説得せっとくりょくがあった。
Cuộc tranh luận của anh ấy rất thuyết phục.
トムって説得せっとくりょくがあるとおもう。
Tôi nghĩ Tom rất có sức thuyết phục.
その情報じょうほうかれ意見いけん説得せっとくりょくした。
Với thông tin đó, ý kiến của anh ấy đã trở nên thuyết phục hơn.
聴衆ちょうしゅうかれ説得せっとくりょくのある講義こうぎ感銘かんめいけた。
Khán giả đã ấn tượng với bài giảng thuyết phục của anh ấy.