誤飲 [Ngộ Ẩm]
ごいん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nuốt nhầm; uống nhầm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nuốt nhầm; uống nhầm