Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誤警報
[Ngộ Cảnh Báo]
ごけいほう
🔊
Danh từ chung
báo động giả
Hán tự
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng