誤認逮捕 [Ngộ Nhận Đãi Bộ]
ごにんたいほ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắt nhầm; bắt dựa trên nhận dạng sai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắt nhầm; bắt dựa trên nhận dạng sai