Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誤表記
[Ngộ Biểu Kí]
ごひょうき
🔊
Danh từ chung
cách viết sai; chính tả sai
Hán tự
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
記
Kí
ghi chép; tường thuật