誤動作 [Ngộ Động Tác]
ごどうさ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trục trặc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trục trặc