誤入札 [Ngộ Nhập Trát]
ごにゅうさつ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
đấu thầu nhầm; đấu thầu nhầm lẫn
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
đấu thầu nhầm; đấu thầu nhầm lẫn