Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
語歴
[Ngữ Lịch]
ごれき
🔊
Danh từ chung
nguồn gốc từ; lịch sử từ
🔗 語源
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian