Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
語末
[Ngữ Mạt]
ごまつ
🔊
Danh từ chung
cuối từ; hậu tố
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế