語形 [Ngữ Hình]

ごけい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

hình thức từ

JP: それらの方言ほうげんにおけるこの語形ごけい分布ぶんぷ注意ちゅういけられなければならない。

VI: Cần phải chú ý đến sự phân bố của dạng từ này trong các phương ngữ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このように、名詞めいし変化へんかのパターンがあるほかに、動詞どうし語形ごけい変化へんか現代げんだい英語えいごよりもいろいろな種類しゅるいがありました。
Như vậy, ngoài mẫu hình biến đổi của danh từ, tiếng Anh hiện đại cũng có nhiều loại hình biến đổi ngữ pháp của động từ.

Hán tự

Từ liên quan đến 語形