Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
語学留学
[Ngữ Học Lưu Học]
ごがくりゅうがく
🔊
Danh từ chung
du học ngôn ngữ
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng